Nghị định 168/2024, sửa đổi bởi NĐ 238/2026

Mức phạt nồng độ cồn đối với ô tô

Người lái xe ô tô có nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở bị xử phạt theo Điều 6 Nghị định 168/2024 với ba mức tăng dần theo nồng độ; từ chối kiểm tra nồng độ cồn bị phạt ở mức cao nhất. Tổng hợp 4 hành vi liên quan đến nồng độ cồn đối với ô tô, mức phạt tiền và hình phạt bổ sung theo từng loại phương tiện.

  • Ô tô: 6 triệu – 40 triệu đồng

Ô tô

NĐ 168/2024, Điều 6 khoản 6 điểm c

Điều khiển xe trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn nhưng chưa vượt quá 50 miligam/100 mililít máu hoặc chưa vượt quá 0,25 miligam/1 lít khí thở

6.000.000 đ – 8.000.000 đ

NĐ 168/2024, Điều 6 khoản 9 điểm a

Điều khiển xe trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá 50 miligam đến 80 miligam/100 mililít máu hoặc vượt quá 0,25 miligam đến 0,4 miligam/1 lít khí thở

18.000.000 đ – 20.000.000 đ

NĐ 168/2024, Điều 6 khoản 11 điểm a; khoản 15 điểm c

Điều khiển xe trên đường mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá 80 miligam/100 mililít máu hoặc vượt quá 0,4 miligam/1 lít khí thở

30.000.000 đ – 40.000.000 đ

Bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 22 tháng đến 24 tháng

NĐ 168/2024, Điều 6 khoản 11 điểm b; khoản 15 điểm c

Không chấp hành yêu cầu kiểm tra về nồng độ cồn của người thi hành công vụ

30.000.000 đ – 40.000.000 đ

Bị tước quyền sử dụng giấy phép lái xe từ 22 tháng đến 24 tháng

Hỏi đáp

Lái ô tô có nồng độ cồn ở mức thấp nhất bị phạt bao nhiêu?

Theo dữ liệu NĐ 168/2024: chưa vượt quá 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/1 lít khí thở bị phạt 6–8 triệu đồng, kèm hình thức xử phạt bổ sung ghi trong bảng.

Không chấp hành kiểm tra nồng độ cồn khi lái ô tô bị phạt thế nào?

Bị phạt 30–40 triệu đồng — bằng mức cao nhất của lỗi nồng độ cồn — và bị tước giấy phép lái xe từ 22 đến 24 tháng.

Căn cứ pháp lý và nguồn tham khảo

Điều, khoản, điểm ghi trên từng lỗi. Mức phạt chỉ mang tính tham khảo — hãy đối chiếu văn bản pháp luật mới nhất trước khi áp dụng.

Tra cứu mức phạt khác