Thông tư 38/2024/TT-BGTVT

Mẹo nhớ tốc độ tối đa: xe nào chạy bao nhiêu, đường nào

Đề thi lý thuyết có cả chục câu hỏi về tốc độ tối đa, và đây cũng là lỗi bị phạt nhiều nhất ngoài đường. Chỉ cần trả lời ba câu hỏi là bạn tìm ra đúng con số: đang ở trong hay ngoài khu đông dân cư, đường có mấy làn, và bạn lái xe gì.

Cập nhật: · Drivio

Ba câu hỏi trước khi chọn tốc độ

  1. Có biển hạn chế tốc độ không? Nếu có, chạy theo số trên biển. Biển luôn được ưu tiên hơn bảng chung bên dưới.
  2. Trong hay ngoài khu đông dân cư? Khu đông dân cư bắt đầu từ biển “Bắt đầu khu đông dân cư” (hình ảnh nhà cửa) và kết thúc ở biển “Hết khu đông dân cư”.
  3. Đường loại nào?
    • Nhóm “đường rộng”: đường đôi, hoặc đường một chiều có từ 2 làn xe cơ giới trở lên.
    • Nhóm “đường hẹp”: đường hai chiều, hoặc đường một chiều chỉ có 1 làn xe cơ giới.

    Đường đôi là đường có chiều đi và chiều về được ngăn bằng dải phân cách giữa. Nếu hai chiều chỉ phân biệt bằng vạch sơn thì đó vẫn là đường hai chiều, không phải đường đôi.

Trong khu đông dân cư: 60 và 50

Loại xeĐường đôi; một chiều từ 2 lànHai chiều; một chiều 1 làn
Tất cả xe cơ giới (ô tô các loại, mô tô)60 km/h50 km/h
Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng40 km/h40 km/h

Mẹo nhớ

“Trong phố: rộng 60, hẹp 50, xe nào cũng thế”. Trong khu đông dân cư, ô tô con, xe tải, xe khách hay mô tô đều có cùng giới hạn. Đề thi hay hỏi “loại xe nào được chạy 60 km/h trong khu đông dân cư” để bẫy bạn chọn chỉ xe con. Thực tế, ô tô tải và xe chở người trên 28 chỗ cũng được chạy 60 km/h (câu 148).

Ngoài khu đông dân cư: bậc thang 90 – 80 – 70 – 60

Nhóm xeĐường đôi; một chiều từ 2 lànHai chiều; một chiều 1 làn
1. Ô tô chở người đến 28 chỗ (trừ xe buýt); ô tô tải đến 3,5 tấn90 km/h80 km/h
2. Ô tô chở người trên 28 chỗ (trừ xe buýt); ô tô tải trên 3,5 tấn (trừ xe xi téc)80 km/h70 km/h
3. Xe buýt; ô tô đầu kéo sơ mi rơ moóc (trừ xi téc); xe mô tô; ô tô chuyên dùng (trừ xe trộn vữa, trộn bê tông)70 km/h60 km/h
4. Ô tô kéo rơ moóc; ô tô kéo xe khác; xe trộn vữa, trộn bê tông lưu động; xe xi téc60 km/h50 km/h
Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng40 km/h
Xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ50 km/h

Mẹo nhớ bậc thang

  • Bắt đầu từ 90, mỗi nhóm xe “nặng hơn” thì trừ 10: xe nhỏ 90 → xe lớn 80 → xe buýt, mô tô 70 → xe kéo, xi téc 60.
  • Đường hẹp thì trừ thêm 10: 80 – 70 – 60 – 50.
  • Nhận dạng nhóm theo từ khóa trong đáp án: “đến 28 chỗ”, “không lớn hơn 3,5 tấn” → nhóm 1. “Trên 28 chỗ”, “trên 3,5 tấn” → nhóm 2. “Xe buýt”, “mô tô”, “đầu kéo” → nhóm 3. “Kéo rơ moóc”, “kéo xe khác”, “xi téc”, “trộn bê tông” → nhóm 4.
  • Xe gắn máy luôn là 40, ở mọi loại đường (trừ cao tốc, nơi xe gắn máy không được đi vào).

Lưu ý xe bán tải: từ 01/7/2026 (Nghị định 241/2026/NĐ-CP), xe bán tải có tải trọng cho phép dưới 950 kg và không quá 5 chỗ được tổ chức giao thông như ô tô con. Về tốc độ, bán tải vốn đã thuộc nhóm 1 (ô tô tải đến 3,5 tấn), nên giới hạn tốc độ không đổi.

Trên đường cao tốc

  • Tốc độ tối đa không quá 120 km/h và tối thiểu 60 km/h. Mỗi tuyến, mỗi làn có thể có giới hạn riêng, nên hãy chạy theo trị số ghi trên biển báo.
  • Không được chạy chậm dưới tốc độ tối thiểu ghi trên biển.
  • Xe mô tô, xe gắn máy không được đi vào đường cao tốc.
  • Khoảng cách an toàn tối thiểu: 35 m ở 60 km/h; 55 m khi trên 60 đến 80 km/h; 70 m khi trên 80 đến 100 km/h; 100 m khi trên 100 đến 120 km/h. Xem chi tiết ở bài khoảng cách an toàn.

Mẹo nhớ khoảng cách

“60 – 80 – 100 – 120 đi với 35 – 55 – 70 – 100 mét”. Hai mốc đầu đều có số 5 ở cuối, hai mốc sau tròn chục.

Khi nào phải giảm tốc độ

Người lái phải quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn khi:

  • đến lối đi bộ, hoặc nơi có người đi bộ, xe lăn đang qua đường;
  • đến nơi giao nhau với đường bộ hoặc đường sắt; đường hẹp, đường vòng, quanh co, đèo dốc;
  • đi qua khu vực trường học, bệnh viện, bến xe, chợ, khu đông người, công trường hoặc hiện trường tai nạn;
  • gặp biển báo nguy hiểm (biển tam giác viền đỏ).

Câu 165 (điểm liệt) hỏi đúng nội dung này, và đáp án là “Cả ba ý trên”.

Câu hỏi tốc độ trong đề thi và cách trả lời nhanh

CâuĐề hỏiĐáp án
144Tốc độ tối đa của xe máy chuyên dùng, xe gắn máy40 km/h
145Mô tô, ô tô đến 28 chỗ, trong khu đông dân cư, đường đôi60 km/h
146Như trên nhưng đường hai chiều50 km/h
149Xe nào chạy 90 km/h (ngoài khu dân cư, đường đôi)Ô tô đến 28 chỗ (trừ buýt); tải đến 3,5 tấn
151Xe nào chạy 70 km/h (ngoài khu dân cư, đường đôi)Xe buýt, đầu kéo, mô tô, ô tô chuyên dùng
156Xe nào chạy 50 km/h (ngoài khu dân cư, đường hai chiều)Ô tô kéo rơ moóc, kéo xe khác, trộn bê tông, xi téc
157Xe nào chạy tối đa 50 km/h (trừ cao tốc)Xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ

Cách làm nhanh: đọc cụm “trong” hay “ngoài khu vực đông dân cư”, rồi đọc “đường đôi” hay “hai chiều”, sau đó áp dụng bậc thang ở trên. Ôn thêm các câu này trong chế độ Ôn tập bằng cách gõ “tốc độ” vào ô tìm kiếm.

Mức phạt chạy quá tốc độ

Vượt quáÔ tôXe máy
5 đến dưới 10 km/h0,8 – 1 triệu đồng400.000 – 600.000 đồng
10 đến 20 km/h4 – 6 triệu đồng, trừ 2 điểm GPLX0,8 – 1 triệu đồng
Trên 20 đến 35 km/h6 – 8 triệu đồng, trừ 4 điểmTrên 20 km/h: 6 – 8 triệu đồng, trừ 4 điểm
Trên 35 km/h12 – 14 triệu đồng, trừ 6 điểm
Gây tai nạn20 – 22 triệu đồng, trừ 10 điểm10 – 14 triệu đồng, trừ 10 điểm

Căn cứ: Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Xem đầy đủ ở trang mức phạt quá tốc độ và bài điểm giấy phép lái xe.

Hỏi đáp

Xe máy được chạy tối đa bao nhiêu km/h?

Xe mô tô trong khu đông dân cư được chạy 60 km/h (đường đôi) hoặc 50 km/h (đường hai chiều); ngoài khu đông dân cư là 70 km/h hoặc 60 km/h. Xe gắn máy (dưới 50 cm3) và xe máy chuyên dùng tối đa 40 km/h.

Ô tô con chạy ngoài khu dân cư tối đa bao nhiêu?

Ô tô chở người đến 28 chỗ (trừ xe buýt) được chạy tối đa 90 km/h trên đường đôi hoặc đường một chiều từ 2 làn, và 80 km/h trên đường hai chiều hoặc đường một chiều 1 làn, nếu không có biển báo khác.

Đường có vạch sơn giữa có phải đường đôi không?

Không. Đường đôi phải có dải phân cách giữa. Đường chỉ phân chia hai chiều bằng vạch sơn vẫn là đường hai chiều, nên áp dụng mức tốc độ thấp hơn.

Nguồn tham khảo

Nội dung mang tính tham khảo, được tổng hợp từ văn bản pháp luật và các nguồn trên. Hãy đối chiếu văn bản gốc hoặc hỏi trung tâm sát hạch trước khi thi.

Hướng dẫn khác